Chi tiết tin

Đô thị sống chung với mưa cực đoan?

Người đăng: Admin ĐBND Ngày đăng: 16:33 | 21/09/2026 Lượt xem: 20

Những trận mưa cực đoan ngày càng đặt các đô thị trước một câu hỏi lớn hơn nhiều so với chuyện cống thoát nước có đủ lớn hay không. Với các đô thị ven biển, nước có thể đến đồng thời từ nhiều phía: mưa lớn từ trên trời, dòng chảy từ thượng nguồn, nước sông dâng, triều cường, nước dâng do bão và xu thế nước biển dâng dài hạn. Trong khi đó, quá trình đô thị hóa lại làm tăng diện tích bê tông, thu hẹp ao hồ, vùng trũng và những không gian vốn có khả năng hấp thụ, lưu giữ nước. Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu (viết tắt là IPCC) cảnh báo rằng nước biển dâng, nước dâng do bão và mưa cực đoan gia tăng sẽ làm nguy cơ ngập tại các đô thị ven biển ngày càng lớn; các dạng ngập do mưa, sông, hệ thống thoát nước và biển còn có thể xảy ra đồng thời và khuếch đại lẫn nhau.

Một tuyến đường tại trung tâm Đà Nẵng bị ngập sau mưa lớn. (Ảnh: Báo Đà Nẵng)

Bởi vậy, nếu vẫn coi chống ngập chủ yếu là câu chuyện làm thêm cống, mở rộng cống hoặc xây thêm một vài trạm bơm thì chúng ta đang giải bài toán của tương lai bằng tư duy của quá khứ. Hệ thống thoát nước truyền thống được hình thành trên một nguyên lý tương đối đơn giản: mưa xuống, nước được thu vào cống, đưa ra sông rồi thoát ra biển. Nhưng khi một trận mưa cực đoan xảy ra đúng lúc triều cao, nước sông dâng hoặc nước biển dâng, điểm cuối của hệ thống thoát nước có thể chính là nơi đang có mực nước cao. Cống dù lớn đến đâu cũng có giới hạn. Và sẽ đến lúc chúng ta phải thừa nhận một sự thật: không thể xây một hệ thống cống đủ lớn để ngay lập tức đưa mọi giọt nước của mọi trận mưa cực đoan ra khỏi thành phố.

Vấn đề vì thế cần được đặt lại. Thay vì chỉ hỏi “cần làm cống lớn bao nhiêu?”, trước hết phải hỏi “trận mưa này tạo ra bao nhiêu nước và thành phố sẽ đặt lượng nước ấy ở đâu?”. Đây chính là bước chuyển từ tư duy thoát nước sang tư duy quản trị nước đô thị. Mỗi lưu vực cần được xem như một hệ thống cân bằng nước. Khi mưa xuống, một phần nước phải được thấm vào đất, một phần giữ ngay tại công trình, một phần đưa vào hồ điều hòa và không gian trữ nước, một phần chảy qua mạng cống và kênh, phần còn lại mới cần bơm hoặc thoát ra sông, ra biển. Thành phố không chỉ cần năng lực “thoát nước”, mà phải đồng thời có năng lực giữ nước, thấm nước, trữ nước, dẫn nước, bơm nước và xả nước.

Từ cách nhìn đó, một nguyên tắc rất đáng được đưa vào quy hoạch đô thị tương lai là: mỗi hecta đô thị hóa mới phải chứng minh được nước mưa của nó sẽ đi đâu. Một dự án làm tăng diện tích bề mặt không thấm nước không thể đơn giản đẩy toàn bộ lượng nước phát sinh thêm sang hệ thống thoát nước công cộng rồi coi trách nhiệm của mình đã kết thúc. Dự án cần chứng minh khả năng giữ, thấm và điều tiết nước tại chỗ, sao cho quá trình phát triển mới không làm gia tăng bất hợp lý lưu lượng đỉnh và rủi ro ngập cho khu vực xung quanh. Đó không chỉ là yêu cầu kỹ thuật mà phải dần trở thành một nguyên tắc quản trị phát triển đô thị.

Điều này dẫn đến một thay đổi còn căn bản hơn: phải trả lại không gian cho nước.Trong nhiều thập niên, đô thị thường tìm cách lấp vùng trũng, thu hẹp ao hồ, kè cứng sông suối, bê tông hóa bề mặt rồi sau đó lại đầu tư rất lớn để đưa nước ra khỏi thành phố nhanh nhất có thể. Trong điều kiện khí hậu cực đoan, cách phát triển ấy ngày càng bộc lộ giới hạn. IPCC xác định quá trình mở rộng đô thị và gia tăng bề mặt không thấm nước có thể làm tăng rủi ro ngập; việc lấn chiếm những khu vực có chức năng lưu giữ nước cũng làm tình trạng này trầm trọng hơn.

Thành phố tương lai cần được nhìn như một hồ điều tiết phân tán khổng lồ. Mái nhà có thể giữ nước. Khuôn viên công trình có thể thấm nước. Công viên có thể trở thành hồ chứa tạm thời. Hồ cảnh quan có thể đồng thời là hồ điều hòa. Wetland có thể vừa tạo sinh thái vừa lưu giữ nước. Quảng trường và sân thể thao có thể được thiết kế để chấp nhận một độ sâu ngập nhất định trong những trận mưa đặc biệt lớn. Đường phố trong một số trường hợp có thể trở thành tuyến dẫn nước khẩn cấp được tính toán trước, thay vì để nước tự tìm đường một cách hỗn loạn.Khi đó, ranh giới giữa hạ tầng thoát nước và không gian đô thị bắt đầu thay đổi. Công viên, mặt nước, cây xanh, đường phố, quảng trường và công trình không còn đứng ngoài hệ thống chống ngập mà trở thành những bộ phận của chính hệ thống đó. Kinh nghiệm quốc tế cũng ngày càng hướng tới việc kết hợp hạ tầng xám, hạ tầng xanh, giải pháp dựa vào tự nhiên cùng các biện pháp phi công trình như quy hoạch sử dụng đất, cảnh báo sớm và cải cách quản trị, thay vì đặt toàn bộ kỳ vọng vào một loại công trình duy nhất.

Tuy nhiên, sống cùng nước không có nghĩa là chấp nhận để thành phố ngập một cách tùy tiện. Ngược lại, đó là cách tiếp cận đòi hỏi quản trị chính xác hơn. Thành phố phải xác định nơi nào tuyệt đối không được ngập, nơi nào có thể chịu một mức ngập nhỏ, nơi nào được phép ngập tạm thời và nơi nào phải được dành hẳn cho nước. Bệnh viện, trung tâm chỉ huy, trạm điện, hệ thống cấp nước, viễn thông, cứu hỏa và các tuyến giao thông chiến lược phải được bảo vệ ở cấp độ cao. Khu dân cư phải có giới hạn rõ ràng về độ sâu và thời gian ngập. Trong khi đó, công viên, hành lang xanh, vùng trũng hay một số không gian công cộng có thể được thiết kế để tiếp nhận nước trong thời gian ngắn.

 

Như vậy, cần thay đổi cả cách hiểu về mục tiêu chống ngập. Một đô thị có khả năng chống chịu không nhất thiết là đô thị không bao giờ xuất hiện nước trên mặt đất. Điều quan trọng hơn là nước xuất hiện ở đâu, sâu bao nhiêu, kéo dài bao lâu và gây hậu quả gì. Ngập sai chỗ, quá sâu, quá lâu và làm tê liệt những chức năng thiết yếu mới là thất bại của hệ thống. Đặc biệt với các đô thị ven biển như Đà Nẵng, bài toán cần được nâng từ “ngập do mưa” thành “ngập tổng hợp”. Không thể tiếp tục nghiên cứu riêng mưa, riêng lũ sông, riêng triều, riêng nước dâng do bão và riêng nước biển dâng. Trong thực tế, các hiện tượng này có thể xảy ra đồng thời. IPCC gọi đây là những rủi ro tổ hợp, khi nhiều hiểm họa tương tác khiến hậu quả tổng hợp lớn hơn tác động của từng yếu tố riêng lẻ.

Vì vậy, đô thị cần tiến tới mô hình hóa đồng thời mưa – dòng chảy – cống – sông – triều – biển. Không chỉ lập một bản đồ cho biết nơi nào từng ngập, mà phải xây dựng năng lực dự báo: nếu mưa với cường độ này trong thời gian này, gặp mực nước sông và triều ở mức này, khu vực nào sẽ ngập, độ sâu bao nhiêu, sau bao lâu, tuyến đường nào bị chia cắt, bệnh viện hay trạm điện nào bị đe dọa và cần vận hành hồ điều hòa, cửa van, trạm bơm như thế nào. Đó là bước chuyển từ bản đồ ngập tĩnh sang một Digital Twin về nước đô thị, nơi dữ liệu quan trắc, dự báo khí tượng, mô hình thủy văn – thủy lực và hệ thống điều hành được kết nối để hỗ trợ quyết định gần thời gian thực.

Nhưng công nghệ chỉ là công cụ. Quyết định chiến lược vẫn nằm ở quy hoạch. Những vùng trũng tự nhiên, hồ điều hòa, hành lang thoát lũ, cửa sông và không gian ven biển cần được nhìn nhận như hạ tầng thiết yếu của thành phố, không phải quỹ đất “chưa khai thác”. Một hecta đất dành cho nước có thể không tạo ra giá trị bất động sản trực tiếp, nhưng có thể bảo vệ hàng trăm hecta đô thị phía sau. Giá trị của nó phải được tính bằng thiệt hại mà thành phố tránh được trong hàng chục năm. Cũng không nên tìm kiếm một “siêu dự án” có thể giải quyết ngập cho vài chục năm tới. Biến đổi khí hậu chứa đựng nhiều bất định. Một chiến lược hợp lý hơn là xây dựng lộ trình thích ứng theo từng giai đoạn. Trước mắt phải hoàn thiện dữ liệu, mô hình hóa toàn bộ lưu vực, bảo vệ không gian chứa nước và giải quyết các điểm nghẽn cấp bách. Tiếp đó hình thành mạng lưới hồ điều hòa, hạ tầng xanh – xanh dương và cải tạo hệ thống thoát nước. Với những vùng thấp đặc biệt, có thể phải nghiên cứu mô hình hồ trữ kết hợp cửa kiểm soát triều và trạm bơm. Xa hơn nữa, khi mực nước biển hoặc mức độ rủi ro vượt một số ngưỡng xác định trước, thành phố có thể phải nâng cấp công trình bảo vệ, nâng cao độ nền hoặc thậm chí tái cấu trúc những khu vực không còn hợp lý để tiếp tục phát triển. Đây là tư duy thích ứng thay vì cố dự báo chính xác tương lai rồi đặt cược toàn bộ nguồn lực vào một phương án duy nhất.

Cuối cùng, thách thức của mưa cực đoan và nước biển dâng không chỉ là câu chuyện của ngành xây dựng. Đó là vấn đề của quy hoạch, kiến trúc, giao thông, xây dựng, tài nguyên môi trường, dữ liệu, tài chính và quản trị đô thị. Nó đòi hỏi chuyển từ xử lý từng điểm ngập sang quản trị lưu vực; từ công trình đơn lẻ sang hệ thống; từ phản ứng sau thiên tai sang dự báo; từ cố gắng đẩy nước đi thật nhanh sang chủ động dành chỗ cho nước. Một thành phố đáng sống trong thế kỷ XXI không phải là thành phố hứa rằng sẽ không bao giờ ngập. Đó phải là thành phố biết nước sẽ đến từ đâu, biết nước sẽ đi đâu, biết nơi nào cần giữ nước, nơi nào có thể chứa nước, nơi nào phải tuyệt đối bảo vệ và biết phải hành động như thế nào khi một trận mưa vượt quá khả năng thiết kế.

Có lẽ đã đến lúc thay đổi câu hỏi. Thay vì hỏi làm thế nào để chống lại nước, hãy hỏi làm thế nào để xây dựng một thành phố có thể sống an toàn cùng nước. Bởi chúng ta không thể tiếp tục xây dựng thành phố như thể nước không tồn tại. Thành phố của tương lai phải dành chỗ cho nước, hiểu nước, quản trị được nước và thích ứng cùng nước.

Tác giả: Lê Tùng Lâm

Các tin cũ hơn:

Thông tin - Thông báo