Từ quản lý dữ liệu đến quản trị dựa trên dữ liệu
Quyết định 1555 tiếp cận quản trị dữ liệu không chỉ dưới góc độ công nghệ thông tin mà còn gắn với con người, vai trò và trách nhiệm. Khung đề cập các vị trí như: Data Owner, Data Steward, Data Custodian cùng các năng lực về chiến lược, kiến trúc, tiêu chuẩn, danh mục, từ điển, metadata, chất lượng, vòng đời, kết nối, chia sẻ, khai thác, an ninh và bảo vệ dữ liệu.

Điểm quan trọng là tư duy quản trị dữ liệu cần chuyển từ câu hỏi “có cơ sở dữ liệu chưa?” sang những vấn đề thực chất hơn: dữ liệu có đúng và đủ không, ai chịu trách nhiệm, có được cập nhật không, có liên thông không và có thực sự được sử dụng để ra quyết định hay không. Đây là yêu cầu đặc biệt phù hợp với quản lý đô thị, bởi quy hoạch, đất đai, xây dựng, giao thông, nhà ở, cấp thoát nước, môi trường, chất thải, đầu tư công và tài sản công đều phụ thuộc vào nhiều nguồn dữ liệu có quan hệ với nhau.
Đáng chú ý, Quyết định 1555 dành riêng một chương trình về quản trị dữ liệu cấp xã, gồm cập nhật, chuẩn hóa, làm sạch, quản lý chất lượng, kết nối, chia sẻ, khai thác và phát hiện sai lệch, trùng lặp, thiếu hụt dữ liệu. Đây là nội dung quan trọng đối với quản lý đô thị, bởi xã, phường là cấp phát sinh, cập nhật và kiểm chứng nhiều dữ liệu gắn trực tiếp với dân cư, đất đai, xây dựng, hạ tầng và đời sống đô thị.
Nâng cao năng lực thẩm tra, giám sát bằng dữ liệu
Đối với HĐND các cấp, Quyết định 1555 đặt ra một yêu cầu thực tiễn đáng quan tâm: khi chính quyền chuyển dần sang quản trị dựa trên dữ liệu thì cơ quan dân cử cũng cần nâng cao năng lực quyết định và giám sát dựa trên dữ liệu. Đại biểu không nhất thiết trở thành chuyên gia công nghệ thông tin, nhưng cần có năng lực đọc, hỏi, kiểm chứng và sử dụng dữ liệu.

Đại biểu HĐND xã trao đổi, thảo luận tại Hội nghị tập huấn kỹ năng hoạt động đại biểu HĐND.
Trong thẩm tra, bên cạnh kiểm tra pháp lý và thủ tục, cần đặt ra những câu hỏi như: dữ liệu nào chứng minh sự cần thiết của đề xuất; nguồn dữ liệu có đáng tin cậy không; số liệu có cập nhật và thống nhất không; giả định và phương pháp tính có hợp lý không; có các kịch bản so sánh hay không.
Trong hoạt động giám sát, cần từng bước chuyển từ phụ thuộc chủ yếu vào báo cáo sang giám sát dựa trên dữ liệu. Một dự án đầu tư công có thể được theo dõi theo chuỗi kế hoạch, vốn, giải ngân, khối lượng, tiến độ, vướng mắc, trách nhiệm và thời hạn hoàn thành. Một vấn đề ngập đô thị có thể được kiểm chứng bằng lượng mưa, mực nước, điểm ngập, độ sâu và thời gian ngập, công suất thoát nước và việc vận hành hệ thống. Khi đó, dữ liệu không chỉ mô tả hiện tượng mà còn giúp xác định nguyên nhân và trách nhiệm. Đối với chức năng quyết định những vấn đề quan trọng của địa phương, dữ liệu càng có ý nghĩa lớn. Những quyết định liên quan đến quy hoạch dài hạn, dự án đầu tư lớn, phát triển đô thị, đất đai, giao thông hay hạ tầng kỹ thuật có thể tạo ra tác động trong hàng chục năm. Vì vậy, có thể hình thành một nguyên tắc quản trị: quyết định càng lớn và càng khó đảo ngược thì yêu cầu về bằng chứng dữ liệu càng cao.
Năm năng lực cần thiết của đại biểu
Từ góc nhìn đó, trách nhiệm của đại biểu HĐND trong kỷ nguyên dữ liệu có thể được nhìn nhận trên năm phương diện: biết đọc dữ liệu, biết hỏi dữ liệu, biết kiểm chứng dữ liệu, biết sử dụng dữ liệu để quyết định và giám sát, và biết yêu cầu làm rõ trách nhiệm đối với dữ liệu.
Đây không phải là năm nghĩa vụ pháp lý mới do Quyết định 1555 đặt ra, mà là những năng lực có thể nghiên cứu, phát triển để đại biểu thực hiện tốt hơn chức trách hiện có trong điều kiện quản trị số.
Xa hơn, có thể nghiên cứu xây dựng một hệ thống dữ liệu phục vụ riêng cho hoạt động của HĐND, không nhằm tạo thêm một “kho dữ liệu” độc lập và cũng không nhằm sao chép hệ thống điều hành của Ủy ban nhân dân. HĐND cần khả năng khai thác có kiểm soát những dữ liệu cần thiết về dân số, đất đai, quy hoạch, đầu tư công, ngân sách, giao thông, cấp nước, thoát nước, môi trường, nhà ở, chất thải, tài sản công, dự án trọng điểm, kiến nghị cử tri và kết quả thực hiện nghị quyết.
Mỗi chỉ số quan trọng cần đi cùng thông tin về nguồn dữ liệu, cơ quan chịu trách nhiệm, thời điểm cập nhật, chất lượng, mục tiêu/KPI và trách nhiệm thực hiện. Khi đó, Dashboard không chỉ để “xem số liệu” mà có thể trở thành công cụ hỗ trợ thẩm tra và giám sát.
Nhìn rộng hơn, Quyết định 1555 đặt ra một câu hỏi đáng nghiên cứu đối với quản trị đô thị: nếu cơ quan hành chính chuyển sang quản trị bằng dữ liệu thì cơ quan dân cử sẽ giám sát một chính quyền dựa trên dữ liệu bằng phương thức nào?
Vì vậy, giá trị của Quyết định 1555 đối với quản lý đô thị không chỉ nằm ở việc đào tạo thêm cán bộ làm dữ liệu. Ý nghĩa sâu hơn có thể được nghiên cứu ở khả năng hình thành một chuỗi quản trị mới: dữ liệu tốt → quản trị dữ liệu tốt → thông tin đáng tin cậy → thẩm tra có bằng chứng → quyết định có cơ sở → giám sát đo lường được → chất vấn xác định được trách nhiệm → quản trị đô thị tốt hơn.
Theo cách tiếp cận này, Quyết định 1555 cung cấp nền tảng về đào tạo và năng lực quản trị dữ liệu; còn nhiệm vụ nghiên cứu tiếp theo là biến nền tảng đó thành năng lực thực tế của hệ thống quản trị đô thị và cơ quan dân cử địa phương.