Chi tiết tin

Đà Nẵng có nhiều tài nguyên, vì sao vẫn thiếu vật liệu xây dựng?

Người đăng: Tổng Biên tập Ngày đăng: 14:46 | 06/11/2026 Lượt xem: 99

Đà Nẵng đang bước vào giai đoạn phát triển mới với không gian đô thị mở rộng, nhu cầu đầu tư kết cấu hạ tầng ngày càng lớn và yêu cầu đẩy nhanh tiến độ các công trình trọng điểm. Trong bối cảnh đó, vật liệu xây dựng, đặc biệt là cát, đá và đất san lấp, không đơn thuần là những yếu tố đầu vào của hoạt động xây dựng, mà đã trở thành một trong những điều kiện quan trọng quyết định tiến độ đầu tư, chi phí phát triển và hiệu quả sử dụng nguồn lực xã hội. Thế nhưng, một thực tế đáng suy nghĩ đang đặt ra: Đà Nẵng có nguồn tài nguyên khoáng sản đáng kể, nhất là sau khi mở rộng địa giới hành chính, nhưng thị trường vật liệu xây dựng vẫn đối diện với những khó khăn về nguồn cung, biến động giá và khả năng đáp ứng nhu cầu của các công trình.

Thường trực HĐND thành phố giám sát công tác quy hoạch, quản lý, khai thác, chế biến và sử dụng khoáng sản làm vật liệu xây dựng thông thường.

 

1. Khi quy hoạch tài nguyên chưa theo kịp nhu cầu phát triển

 

Tài nguyên là những gì thiên nhiên ban tặng, còn nguồn cung là kết quả của một quá trình tổ chức kinh tế, kỹ thuật và quản lý. Một mỏ đá có trữ lượng lớn nhưng chưa hoàn thành thủ tục pháp lý thì chưa thể đưa sản phẩm ra thị trường. Một khu vực có nguồn cát dồi dào nhưng không đáp ứng điều kiện khai thác, bảo vệ môi trường hoặc vận chuyển thì cũng chưa thể trở thành nguồn cung hữu hiệu. Ngay cả khi vật liệu đã được khai thác, nếu chi phí vận chuyển quá cao hoặc không đến được công trường đúng thời điểm, lợi thế về tài nguyên cũng khó chuyển hóa thành lợi thế cạnh tranh. Như vậy, từ tài nguyên trong lòng đất đến vật liệu tại công trường phải trải qua nhiều công đoạn: điều tra, đánh giá trữ lượng, quy hoạch, cấp phép, khai thác, chế biến, vận chuyển, phân phối và sử dụng. Mỗi công đoạn đều có những yêu cầu pháp lý, kỹ thuật và kinh tế riêng. Chỉ cần một khâu bị ách tắc, toàn bộ chuỗi cung ứng có thể bị ảnh hưởng. Điều đáng quan tâm là trong thực tiễn quản lý, chúng ta thường chú trọng đến trữ lượng khoáng sản, số lượng mỏ được quy hoạch hoặc số giấy phép đã cấp, trong khi những chỉ tiêu trực tiếp phản ánh hiệu quả cung ứng như sản lượng khai thác thực tế, khả năng đáp ứng nhu cầu, thời gian vận chuyển và giá vật liệu đến chân công trình lại chưa phải lúc nào cũng được xem xét một cách đồng bộ. Chính khoảng cách giữa tiềm năng tài nguyên và năng lực cung ứng thực tế là điểm khởi đầu để nhận diện những hạn chế cần tiếp tục nghiên cứu, khắc phục.

 

Một trong những vấn đề cần được xem xét là sự đồng bộ giữa quy hoạch khoáng sản với quy hoạch phát triển đô thị, quy hoạch kết cấu hạ tầng và kế hoạch đầu tư xây dựng. Đối với một đô thị đang phát triển nhanh như Đà Nẵng, nhu cầu vật liệu xây dựng không phân bố đều theo thời gian và không gian. Có những thời điểm nhiều công trình giao thông, khu đô thị, khu công nghiệp và dự án đầu tư công đồng loạt triển khai, làm nhu cầu cát, đá, đất san lấp tăng mạnh trong thời gian ngắn. Nếu việc dự báo nhu cầu vật liệu chưa gắn chặt với tiến độ thực hiện từng dự án, khả năng mất cân đối cung – cầu là điều khó tránh khỏi. Đáng chú ý, sau khi mở rộng địa giới hành chính, Đà Nẵng có thêm không gian tài nguyên và những cơ hội mới trong tổ chức cung ứng vật liệu. Tuy nhiên, không gian hành chính rộng hơn không có nghĩa là khoảng cách kinh tế được thu hẹp. Các mỏ khoáng sản có thể nằm xa những khu vực tập trung xây dựng. Địa hình miền núi, điều kiện giao thông, tải trọng đường bộ và yêu cầu bảo vệ môi trường có thể làm tăng đáng kể chi phí khai thác, vận chuyển. Bởi vậy, quy hoạch khoáng sản không nên chỉ dừng lại ở câu hỏi có bao nhiêu mỏ, trữ lượng bao nhiêu, mà cần trả lời thêm: Mỏ đó phục vụ khu vực nào? Công suất khai thác có đáp ứng nhu cầu theo từng giai đoạn hay không? Chi phí vận chuyển đến các công trình trọng điểm là bao nhiêu? Và nguồn cung có thể được huy động kịp thời khi thị trường biến động hay không? Nói cách khác, cần chuyển từ tư duy quy hoạch tài nguyên theo địa điểm sang tư duy quy hoạch nguồn cung theo nhu cầu phát triển. Đây là sự thay đổi có ý nghĩa căn bản.

 

2. Điểm nghẽn không chỉ nằm ở thủ tục, mà còn ở tổ chức thực thi

 

Hoạt động khai thác khoáng sản chịu sự điều chỉnh của nhiều quy định pháp luật liên quan đến tài nguyên, đất đai, môi trường, đầu tư và an toàn khai thác. Những yêu cầu này là cần thiết nhằm bảo vệ tài nguyên quốc gia, hạn chế khai thác trái phép và bảo đảm phát triển bền vững. Tuy nhiên, vấn đề đặt ra là làm thế nào để các quy trình quản lý được tổ chức đồng bộ, minh bạch, có khả năng dự báo và không tạo ra những khoảng trống nguồn cung không cn thiết. Một mỏ đã được quy hoạch nhưng chậm hoàn thành thủ tục khai thác, một giấy phép hết thời hạn trong khi nhu cầu thị trường đang tăng, hay một doanh nghiệp được cấp phép nhưng chưa thể tổ chức khai thác đúng công suất đều có thể tác động đến nguồn cung. Không thể vì yêu cầu tăng nguồn vật liệu mà xem nhẹ pháp luật, môi trường hoặc lợi ích cộng đồng. Nhưng cũng không thể chỉ dừng lại ở việc thực hiện đúng từng thủ tục riêng lẻ mà thiếu sự đánh giá tổng thể về hiệu quả cuối cùng. Điều cần thiết là phải nhận diện được những khâu đang làm chậm quá trình đưa tài nguyên hợp pháp vào sử dụng. Bao nhiêu mỏ đã được cấp phép nhưng chưa hoạt động? Bao nhiêu mỏ đang khai thác dưới công suất cho phép? Nguyên nhân thuộc về điều kiện địa chất, năng lực doanh nghiệp, hạ tầng vận chuyển hay quá trình giải quyết thủ tục? Những vướng mắc nào có thể tháo gỡ trong khuôn khổ pháp luật hiện hành? Các câu hỏi ấy cần được trả lời bằng số liệu cụ thể. Hiệu quả quản lý nhà nước không chỉ thể hiện ở số lượng văn bản được ban hành, số giấy phép được cấp hoặc số cuộc kiểm tra được tổ chức. Quan trọng hơn, phải được phản ánh qua việc nguồn lực có được đưa vào sử dụng hợp pháp, hiệu quả và kịp thời hay không.

 

 

3. Giá vật liệu cao: Cần nhìn vào toàn bộ chuỗi hình thành giá

 

Một vấn đề khác cần được phân tích thấu đáo là giá vật liệu xây dựng. Trong thực tế, khi giá cát, đá hoặc đất san lấp tăng cao, dư luận thường đặt câu hỏi về nguồn cung, hoạt động kinh doanh hoặc công tác quản lý. Tuy nhiên, giá vật liệu là kết quả tổng hợp của nhiều yếu tố, không thể giải thích chỉ bằng một nguyên nhân. Giá vật liệu đến công trình bao gồm chi phí khai thác, chế biến, vận chuyển, bốc dỡ, phân phối, các nghĩa vụ tài chính và những chi phí hợp pháp khác. Đối với vật liệu có khối lượng lớn và giá trị trên một đơn vị thể tích không cao như cát, đá, đất san lấp, chi phí vận chuyển có thể giữ vai trò rất quan trọng. Một mỏ có giá bán tại nơi khai thác tương đối thấp nhưng nằm xa công trường chưa chắc có lợi thế so với nguồn vật liệu có giá tại mỏ cao hơn nhưng ở gần hơn. Vì vậy, nếu chỉ so sánh giá vật liệu tại các địa phương mà không xét đến chủng loại, chất lượng, vị trí giao hàng, thuế, thời điểm khảo sát và cự ly vận chuyển thì rất dễ dẫn đến những nhận định thiếu chính xác. Đối với Đà Nẵng, cần nghiên cứu một cách khách quan mức chênh lệch giá vật liệu so với các địa phương lân cận như Huế, Quảng Ngãi trên cùng một mặt bằng so sánh. Nếu giá cao do cự ly vận chuyển và điều kiện địa hình, giải pháp phải hướng đến tổ chức lại logistics và phân bổ nguồn cung. Nếu do thiếu công suất khai thác, cần xem xét khả năng bổ sung nguồn cung hợp pháp. Nếu do chi phí phân phối hoặc mức độ cạnh tranh hạn chế, cần tăng cường minh bạch thị trường và kiểm tra theo thẩm quyền. Không nên mặc nhiên đồng nhất giá cao với đầu cơ, cũng không nên xem mọi biến động giá là kết quả tất yếu của thị trường. Điều quan trọng là phải làm rõ được cấu trúc hình thành giá, xác định đúng nguyên nhân và lựa chọn công cụ quản lý phù hợp.

 

4. Từ quản lý từng mỏ đến quản trị toàn bộ chuỗi cung ứng

 

Bài toán vật liệu xây dựng của Đà Nẵng đặt ra yêu cầu đổi mới tư duy quản lý. Trong cách tiếp cận truyền thống, các cơ quan quản lý thường thực hiện chức năng theo từng lĩnh vực: cơ quan chuyên môn về khoáng sản quản lý hoạt động khai thác; ngành xây dựng theo dõi nhu cầu và giá vật liệu; cơ quan quản lý đầu tư theo dõi tiến độ dự án; ngành giao thông quản lý hạ tầng vận tải; chính quyền địa phương giải quyết các vấn đề phát sinh trên địa bàn. Mỗi chức năng đều cần thiết. Tuy nhiên, nếu thiếu cơ chế phối hợp hiệu quả, những thông tin quan trọng có thể bị phân tán. Cơ quan quản lý khoáng sản biết công suất được cấp phép nhưng chưa chắc nắm đầy đủ nhu cầu theo tiến độ từng công trình. Chủ đầu tư biết khối lượng vật liệu cần sử dụng nhưng có thể thiếu thông tin cập nhật về khả năng cung ứng thực tế. Doanh nghiệp khai thác nắm tình hình sản xuất, nhưng không phải lúc nào cũng có đủ dữ liệu để dự báo nhu cầu dài hạn. Hệ quả là nguồn cung và nhu cầu có thể chưa được kết nối kịp thời. Đây chính là lý do cần chuyển từ quản lý các hoạt động riêng lẻ sang quản trị chuỗi cung ứng vật liệu xây dựng. Theo cách tiếp cận này, thành phố cần xây dựng một hệ thống thông tin thống nhất, có khả năng theo dõi từ nguồn tài nguyên, giấy phép, công suất, sản lượng khai thác đến nhu cầu dự án, vận chuyển, phân phối và giá vật liệu. Hệ thống đó không nhất thiết phải bắt đầu bằng một nền tảng công nghệ phức tạp. Trước hết, cần chuẩn hóa dữ liệu, xác định trách nhiệm cung cấp thông tin, thiết lập cơ chế cập nhật và công khai những chỉ tiêu phù hợp. Trên nền tảng đó, có thể từng bước ứng dụng hệ thống thông tin địa lý (GIS), cơ sở dữ liệu dùng chung và trí tuệ nhân tạo để hỗ trợ dự báo cung – cầu, nhận diện nguy cơ thiếu hụt, phân tích chi phí vận chuyển và xây dựng các kịch bản điều hành.

 

Hoạt động khai thác cát, đá, đất san lấp có thể tác động đến cảnh quan, môi trường, hệ sinh thái, an toàn giao thông và đời sống cộng đồng dân cư. Đối với Đà Nẵng, nơi có hệ thống sông Vu Gia – Thu Bồn, các khu vực miền núi và vùng sinh thái nhạy cảm, yêu cầu quản lý khai thác khoáng sản càng cần được đặt trong mối quan hệ tổng thể với bảo vệ môi trường và an ninh nguồn nước. Do đó, tăng nguồn cung không thể đồng nghĩa với mở rộng khai thác bằng mọi giá. Cần ưu tiên nâng cao hiệu quả sử dụng các mỏ hợp pháp, kiểm soát chặt chẽ sản lượng, phục hồi môi trường sau khai thác, nghiên cứu sử dụng vật liệu tái chế và vật liệu thay thế đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật. Đặc biệt, đối với các công trình sử dụng vốn nhà nước, cần quan tâm đến hiệu quả sử dụng vật liệu ngay từ khâu khảo sát, thiết kế, lựa chọn giải pháp kỹ thuật và tổ chức thi công.

 

5. Cần một cơ chế giám sát hướng đến kết quả thực chất

 

Vấn đề không chỉ là xem xét việc chấp hành các quy định về quy hoạch, cấp phép và khai thác khoáng sản, mà cần đánh giá hiệu quả của toàn bộ hệ thống cung ứng vật liệu xây dựng. Trước hết, cần có một bức tranh đầy đủ về cân đối cung – cầu vật liệu xây dựng của thành phố trong giai đoạn 2026–2030, đặc biệt đối với cát, đá và đất san lấp phục vụ các công trình trọng điểm. Tiếp đó, cần làm rõ năng lực khai thác thực tế của các mỏ đang hoạt động, những nguyên nhân khiến công suất chưa được sử dụng đầy đủ và khả năng bổ sung nguồn cung trong từng giai đoạn. Đồng thời, cần đánh giá cơ cấu giá vật liệu đến công trình, mức độ chênh lệch với các thị trường lân cận và tác động của biến động giá đến tổng mức đầu tư, dự toán, tiến độ và hiệu quả đầu tư công. Đặc biệt, mỗi giải pháp quản lý cần được gắn với những kết quả có thể đo lường. Cùng với đó, cần xác định rõ trách nhiệm của cơ quan đầu mối trong việc tổng hợp dữ liệu, dự báo nhu cầu, theo dõi thị trường và tham mưu giải pháp điều hành. Một chính sách chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi có mục tiêu rõ ràng, dữ liệu kiểm chứng và trách nhiệm giải trình cụ thể.

 

6. Biến lợi thế tài nguyên thành lợi thế phát triển

 

Trong giai đoạn phát triển mới, Đà Nẵng đang đứng trước yêu cầu huy động và sử dụng hiệu quả các nguồn lực để đầu tư kết cấu hạ tầng, mở rộng không gian đô thị, phát triển các cực tăng trưởng và nâng cao chất lượng sống của người dân. Vật liệu xây dựng tuy chỉ là một thành phần trong quá trình đầu tư, nhưng sự thiếu hụt hoặc biến động giá kéo dài có thể tạo ra những tác động dây chuyền: tăng chi phí công trình, ảnh hưởng tiến độ giải ngân, giảm hiệu quả sử dụng vốn và làm gia tăng chi phí phát triển của toàn xã hội. Vì vậy, giải quyết bài toán nguồn cung vật liệu xây dựng cần được nhìn nhận như một nhiệm vụ quan trọng trong quản trị phát triển đô thị, chứ không chỉ là công việc chuyên môn của lĩnh vực khoáng sản. Đà Nẵng cần một cách tiếp cận tổng thể hơn: quy hoạch tài nguyên phải gắn với nhu cầu phát triển; cấp phép khai thác phải gắn với năng lực cung ứng thực tế; tổ chức vận tải phải hướng đến tối ưu chi phí; công bố giá phải dựa trên thông tin thị trường minh bạch; và hoạt động điều hành phải được hỗ trợ bằng dữ liệu có khả năng kiểm chứng. Trên hết, cần thay đổi thước đo hiệu quả quản lý. Không chỉ hỏi thành phố có bao nhiêu mỏ, mà phải hỏi bao nhiêu nguồn tài nguyên đã được khai thác hợp pháp, hiệu quả. Không chỉ hỏi đã cấp bao nhiêu giấy phép, mà phải hỏi nguồn cung thực tế đáp ứng được bao nhiêu nhu cầu. Không chỉ hỏi giá vật liệu đã được công bố hay chưa, mà phải hỏi giá đó có phản ánh đúng điều kiện thị trường, giúp các chủ đầu tư và nhà thầu tổ chức thực hiện dự án hiệu quả hay không. Và không chỉ hỏi có bao nhiêu giải pháp đã được ban hành, mà phải hỏi những giải pháp ấy đã tạo ra chuyển biến gì đối với chi phí, tiến độ và chất lượng các công trình. Tài nguyên thiên nhiên là lợi thế ban đầu, nhưng không tự động trở thành lợi thế kinh tế. Lợi thế ấy chỉ được hiện thực hóa thông qua thể chế phù hợp, năng lực tổ chức thực thi, hệ thống hạ tầng hiệu quả và phương thức quản trị hiện đại.

Tác giả: LÊ TÙNG LÂM

Các tin mới hơn:

Các tin cũ hơn:

Thông tin - Thông báo